Wigo 5MT
Giá từ: 360.000.000 VND
ƯU ĐÃI HOT
- LÃI SUẤT ƯU ĐÃI hấp dẫn (**)
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và chương trình hot tháng 8
Ngoại thất
DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN
Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.
Nội thất
CẢI TIẾN MỚI - TIỆN ÍCH HƠN
Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.
Tính năng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Kích thước
| Kích thước tổng thể (mm) | 3760 x 1665 x 1515 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.5 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/ Vòng/phút) | 113/4500 |
Động cơ
| Dung tích động cơ (cc) | 1198 |
| Công suất tối đa ((kw)) hp/ Vòng/phút) | (65) 87/6000 |
Hộp số
| Hộp số | Số sàn 5 cấp |
Hệ thống treo
| Hệ thống treo | Độc lập Mc Pherson/ Dầm xoắn |
Vành và lốp xe
| Loại vành | Thép |
| Kích thước | 175/65R14 |
Phanh xe
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
Tiêu thụ nhiên liệu
| Ngoài đô thị (L/100km) | 4.41 |
| Kết hợp (L/100km) | 5.14 |
| Trong đô thị (L/100km) | 6.40 |
Số chỗ
| Số chỗ | 5 |
Kiểu dáng
| Kiểu dáng | Hatchback |
Nhiên liệu
| Nhiên liệu | Xăng |
Xuất xứ
| Xuất xứ | Indonesia |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần/ xa | LED phản xạ đa hướng |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | Bóng thường |
Tay nắm cửa ngoài
| Tay nắm cửa ngoài | Tích hợp mở cửa thông minh |
Gương chiếu hậu ngoài
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện |
Cánh lướt gió sau
| Cánh lướt gió sau | Có |
Tay nắm cửa sau
| Tay nắm cửa sau | Nút mở điện |
Tay lái
| Chất liệu | Urethane |
| Điều chỉnh độ cao | Có |
| Nút bấm điều khiển | Điều khiển âm thanh, Đàm thoại rảnh tay |
Màn hình đa thông tin
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Có |
| Báo vị trí cần số | Có |
Chất liệu ghế
| Chất liệu ghế | Nỉ |
Hệ thống giải trí
| Màn hình giải trí | Cảm hứng 7 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Số loa | 4 |
Điều khiển điều hòa
| Điều khiển điều hòa | Dạng núm xoay |
Điều chỉnh ghế lái
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
Hàng ghế thứ 2 gập phẳng
| Hàng ghế thứ 2 gập phẳng | Có |
Hỗ trợ đỗ xe
| Camera lùi | Có |
| Cảm biển lùi | Có |
An toàn chủ động
| Chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hỗ trợ lực phanh điện tử EBD | Có |
| Cân bằng điện tử VSC | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Kiểm soát lực kéo TRC | Có |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA | Có |
| Đèn tín hiệu phanh khẩn cấp EBS | Có |
An toàn bị động
| Số túi khí | 2 |
| Khóa cửa trung tâm | Cảm biến tốc độ |
